pop out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Nhảy ra, bật ra đột ngột hoặc mạnh mẽ: "pop out" mô tả hành động một vật hoặc người xuất hiện hoặc thoát ra khỏi một nơi nào đó một cách bất ngờ và nhanh chóng. - Đi ra ngoài trong thời gian ngắn: "pop out" có nghĩa là rời khỏi một nơi nào đó trong một khoảng thời gian ngắn, thường là để làm việc gì đó nhanh chóng. - Lồi ra, phồng ra: Trong ngữ cảnh mô tả hình dạng, "pop out" chỉ sự nhô ra hoặc phồng lên của một bộ phận nào đó (ví dụ: mắt lồi ra). - Xuất hiện đột ngột: "pop out" có thể chỉ sự xuất hiện bất ngờ của một người hoặc vật ở một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn nhét một tờ tiền vào máy bán hàng tự động và tiền thừa bật ra.)
- (Anh ấy đi ra ngoài một lát để nghỉ uống cà phê nhanh.)
- (Mắt anh ấy lồi ra vì ngạc nhiên.)
- (Mùa xuân xuất hiện khắp nơi trong thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pop out" trong ngữ cảnh công nghệ: Một cửa sổ hoặc thông báo đột ngột xuất hiện trên màn hình máy tính.
- An error message popped out on the screen. (Một thông báo lỗi bật ra trên màn hình.)
- "Pop out" trong thiết kế đồ họa: Một yếu tố nổi bật, nhô ra khỏi nền.
- The 3D effect makes the text pop out from the page. (Hiệu ứng 3D làm cho văn bản nổi bật ra khỏi trang giấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Pop-up (n): cửa sổ bật lên (trên máy tính), hoặc một sự kiện bất ngờ.
- The website has too many pop-ups. (Trang web có quá nhiều cửa sổ bật lên.)
- Pop in (phr v): ghé vào thăm nhanh.
- Feel free to pop in anytime. (Cứ thoải mái ghé vào bất cứ lúc nào.)
Từ đồng nghĩa
- Appear suddenly: xuất hiện đột ngột.
- Burst out: bật ra, vọt ra.
- Protrude: lồi ra, nhô ra.
- Step out: bước ra ngoài một lát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pop off: rời đi nhanh chóng hoặc nổ (âm thanh).
- He popped off to the store. (Anh ấy phóng nhanh đến cửa hàng.)
- Pop up: xuất hiện bất ngờ.
- A new coffee shop popped up on the corner. (Một quán cà phê mới mọc lên ở góc phố.)
Thành ngữ liên quan
- Pop out of nowhere: xuất hiện từ hư không, rất bất ngờ.
- The cat popped out of nowhere and scared me. (Con mèo xuất hiện từ đâu đó và làm tôi giật mình.)
- Make someone's eyes pop out: làm ai đó ngạc nhiên đến mức mắt lồi ra.
- The magician's trick made everyone's eyes pop out. (Màn ảo thuật làm mọi người ngạc nhiên đến mức mắt lồi ra.)